duck sauce

Học thuật
Thân thiện
duck sauce

A chef spoons duck sauce onto a plate of spring rolls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt chấm vịt: Một loại nước sốt ngọt, sền sệt vị chua nhẹ, thường được dùng làm nước chấm trong các món ăn Trung Quốc, đặc biệt món vịt quay Bắc Kinh.
    • Tương mận: Tên gọi khác của "duck sauce", thành phần chính thường mận hoặc , gừng, tỏi, ớt giấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant served crispy duck with a side of duck sauce. (Nhà hàng phục vụ món vịt da giòn kèm theo một bát nước sốt chấm vịt.)
    • Could you pass me the duck sauce for my spring rolls? (Bạn có thể chuyển cho tôi lọ tương mận để chấm chả giò được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve with duck sauce": ăn kèm với nước sốt chấm vịt.
    • The appetizer platter is best served with duck sauce. (Đĩa khai vị ăn ngon nhất khi dùng kèm với nước sốt chấm vịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Plum sauce (n): Tương mận (tên gọi phổ biến khác của "duck sauce").
    • This plum sauce has a perfect balance of sweet and sour. (Loại tương mận này sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet and sour sauce: Nước sốt chua ngọt (một loại sốt hương vị tương tự nhưng có thể khác về độ đặc thành phần).
duck sauce

A chef spoons duck sauce onto a plate of spring rolls.

Noun
  1. món vịt sốt của Trung Quốc